holy moly casino - free slots
HOLY MOLY | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
HOLY MOLY - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho HOLY MOLY: used to show that you think something is surprising, shocking, or impressive: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary
"Holy moly" là gì? - Hướng dẫn ngôn ngữ RedKiwi
"Holy moly" là câu cảm thán dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, tương tự như "oh my God". Ex: Holy moly, that's a big dog! (Ôi Cháu ơi, con chó này to thật!)
HOLY MOLLY - YouTube
HOLY MOLY - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho HOLY MOLY: used to show that you think something is surprising, shocking, or impressive: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Giản Thể) - Cambridge Dictionary.